法衣
fǎyī
[ㄈㄚˇ ㄧ]
PHÁP Y
- 1.áo cà sa của nhà sư Phật giáo
- 2.trang phục nghi lễ của đạo sĩ Đạo giáo
- 3.áo thụng của thẩm phán, nữ tu, linh mục, v.v.
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.áo lễ
- 5.pháp phục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.