學華語Kaori Dict

法醫

giản thể: 法医

ㄈㄚˇ ㄧ

PHÁP Y

  1. 1.nhân viên pháp y
  2. 2.thám tử pháp y

例句Câu ví dụ

  • 1

    一開始法醫團隊以為他們發現了人血,但後來才在實驗室里發現這原來是牛血。

    yī kāishǐ fǎyī tuánduì yǐwéi tāmen fāxiàn le rén xiě, dàn hòulái cái zài shíyànshì lǐ fāxiàn zhè yuánlái shì niú xiě。

    Ban đầu đội pháp y nghĩ rằng họ đã phát hiện máu người, nhưng sau đó mới phát hiện ra trong phòng thí nghiệm đó là máu bò

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法醫 nghĩa là gì? · Kaori Dict