例句Câu ví dụ
- 1
一開始法醫團隊以為他們發現了人血,但後來才在實驗室里發現這原來是牛血。
yī kāishǐ fǎyī tuánduì yǐwéi tāmen fāxiàn le rén xiě, dàn hòulái cái zài shíyànshì lǐ fāxiàn zhè yuánlái shì niú xiě。
Ban đầu đội pháp y nghĩ rằng họ đã phát hiện máu người, nhưng sau đó mới phát hiện ra trong phòng thí nghiệm đó là máu bò
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.
