例句Câu ví dụ
- 1
不要再打擊自己了,給我去打擊法西斯。
bùyào zài dǎjī zìjǐ le, gěi wǒqù dǎjī fǎxīsī。
Đừng đánh nhau nữa, hãy đi đánh phát xít.
- 2
你們國家媒體中輸入的「反覺醒」宣傳,是直接來自真正的法西斯的。
nǐmen guójiā méitǐ zhōng shūrù de 「 fǎn juéxǐng 」 xuānchuán, shì zhíjiē láizì zhēnzhèng de fǎxīsī de。
Truyền thông của nước anh đang đưa vào những thông tin 'phản giác tỉnh' này trực tiếp từ những người thực sự là phát xít.
- 3
法西斯主義傳播至全球。
fǎxīsīzhǔyì chuánbō zhì quánqiú。
Chủ nghĩa phát xít lan rộng toàn cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
