泛珠三角
fànzhūsānjiǎo
[ㄈㄢˋ ㄓㄨ ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ]
PHIẾM CHÂU TAM GIÁC
- 1.khu vực Châu thổ Sông Châu Giang
- 2.chín tỉnh miền Nam Trung Quốc xung quanh Quảng Châu và châu thổ Sông Châu Giang
- 3.miền Nam Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.