學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泡病號
泡病號
giản thể:
泡病号
pào
bìng
hào
[ㄆㄠˋ ㄅㄧㄥˋ ㄏㄠˋ]
PHAO BỆNH HIỆU
1.
vờ vịt là bị ốm
2.
giả bệnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號
hào
số thứ tự
病
bìng
bệnh
生病
shēngbìng
bị ốm
病人
bìngrén
người bệnh
看病
kànbìng
đi khám bệnh
信號
xìnhào
tín hiệu
毛病
máobìng
lỗi
號碼
hàomǎ
số
逐字解
Từng chữ trong từ
泡
phao, bào, bàu
bọt, bong bóng
病
bệnh
bệnh tật
號
hiệu, gào, hào
dấu hiệu, biểu tượng
記憶技巧
Mẹo nhớ
病
BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泡病号 nghĩa là gì? · Kaori Dict