學華語Kaori Dict

波蘭語

giản thể: 波兰语

lán

ㄅㄛ ㄌㄢˊ ㄩˇ

BA LAN NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會說波蘭語嗎?

    nǐ huì shuō Bōlányǔ ma?

    Anh có nói được tiếng Ba-lan không?

  • 2

    您會說波蘭語嗎?

    nín huì shuō Bōlányǔ ma?

    Bà có nói được tiếng Ba-lan không?

  • 3

    你們會說波蘭語嗎?

    nǐmen huì shuō Bōlányǔ ma?

    Anh có nói tiếng Ba-lan không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波兰语 nghĩa là gì? · Kaori Dict