例句Câu ví dụ
- 1
Libusza住在波茲南。
L i b u s z a zhù zài Bōzīnán。
Libusza ở tại Poznań
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
