學華語Kaori Dict

波茲南

giản thể: 波兹南

nán

ㄅㄛ ㄗ ㄋㄢˊ

BA TƯ NAM

  1. 1.Poznan (thành phố ở Ba Lan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    Libusza住在波茲南。

    L i b u s z a zhù zài Bōzīnán。

    Libusza ở tại Poznań

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波兹南 nghĩa là gì? · Kaori Dict