學華語Kaori Dict

波哥大

ㄅㄛ ㄍㄜ ㄉㄚˋ

BA CA ĐẠI

  1. 1.Bogota, thủ đô của Colombia

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國向哥倫比亞提供的第三批疫苗運抵哥倫比亞首都波哥大。

    Zhōngguó xiàng Gēlúnbǐyà tígōng de dì sān pī yìmiáo yùn dǐ Gēlúnbǐyà shǒudū Bōgēdà。

    Lô vaccine thứ ba mà Trung Quốc cung cấp cho Colombia đã đến thủ đô Bogota của Colombia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波哥大 nghĩa là gì? · Kaori Dict