學華語Kaori Dict

波多黎各

duō

ㄅㄛ ㄉㄨㄛ ㄌㄧˊ ㄍㄜˋ

BA ĐA LÊ CÁC

  1. 1.Puerto Rico, lãnh thổ chưa hợp nhất tự quản của Hoa Kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    波多黎各不是一個主權國家。

    BōduōLígè bùshì yīge zhǔquánguójiā。

    Puerto Rico không phải là một quốc gia độc lập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波多黎各 nghĩa là gì? · Kaori Dict