波多黎各
BōduōLígè
[ㄅㄛ ㄉㄨㄛ ㄌㄧˊ ㄍㄜˋ]
BA ĐA LÊ CÁC
- 1.Puerto Rico, lãnh thổ chưa hợp nhất tự quản của Hoa Kỳ

例句Câu ví dụ
- 1
波多黎各不是一個主權國家。
BōduōLígè bùshì yīge zhǔquánguójiā。
Puerto Rico không phải là một quốc gia độc lập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.