波弗特海
BōfútèHǎi
[ㄅㄛ ㄈㄨˊ ㄊㄜˋ ㄏㄞˇ]
BA PHẤT ĐẶC HẢI
- 1.Biển Beaufort (ngoài khơi Alaska, Yukon và Lãnh thổ Tây Bắc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.