波提乏
Bōtífá
[ㄅㄛ ㄊㄧˊ ㄈㄚˊ]
BA ĐỀ PHẠP
- 1.Potiphar, chỉ huy đội cận vệ của pharaon (trong câu chuyện về Joseph trong Sách Sáng Thế)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.