例句Câu ví dụ
- 1
你會說波蘭語嗎?
nǐ huì shuō Bōlányǔ ma?
Anh có nói được tiếng Ba-lan không?
- 2
您會說波蘭語嗎?
nín huì shuō Bōlányǔ ma?
Bà có nói được tiếng Ba-lan không?
- 3
你們會說波蘭語嗎?
nǐmen huì shuō Bōlányǔ ma?
Anh có nói tiếng Ba-lan không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
