泥沙俱下
níshājùxià
[ㄋㄧˊ ㄕㄚ ㄐㄩˋ ㄒㄧㄚˋ]
NÊ SA CÂU HẠ
- 1.bùn và cát chảy cùng nhau (thành ngữ)
- 2.tốt xấu lẫn lộn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
[ㄋㄧˊ ㄕㄚ ㄐㄩˋ ㄒㄧㄚˋ]
NÊ SA CÂU HẠ
