學華語Kaori Dict

註定

giản thể: 注定

zhùdìng

ㄓㄨˋ ㄉㄧㄥˋ

CHÚ ĐỊNH

HSK 7-9V
  1. 1.được định sẵn
  2. 2.nhất định; vận mệnh đã định; trời định; không thể tránh khỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    人注定要死。

    rén zhùdìng yàosǐ。

    Con người注定 phải chết

  • 2

    你注定失敗。

    nǐ zhùdìng shībài。

    Ngươi chắc chắn sẽ thất bại

  • 3

    人注定要死的。

    rén zhùdìng yàosǐ de。

    Con người注定 phải chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注定 nghĩa là gì? · Kaori Dict