- 1.được định sẵn
- 2.nhất định; vận mệnh đã định; trời định; không thể tránh khỏi

例句Câu ví dụ
- 1
人注定要死。
rén zhùdìng yàosǐ。
Con người注定 phải chết
- 2
你注定失敗。
nǐ zhùdìng shībài。
Ngươi chắc chắn sẽ thất bại
- 3
人注定要死的。
rén zhùdìng yàosǐ de。
Con người注定 phải chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.