注音字母
zhùyīnzìmǔ
[ㄓㄨˋ ㄧㄣ ㄗˋ ㄇㄨˇ]
CHÚ ÂM TỰ MẪU
- 1.xem 注音符號|注音符号[zhu4 yin1 fu2 hao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.