學華語Kaori Dict

淚水

giản thể: 泪水

lèishuǐ

ㄌㄟˋ ㄕㄨㄟˇ

LỆ THUỶ

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的眼里噙滿淚水。

    wǒ de yǎn lǐ qín mǎn lèishuǐ。

    Trong mắt tôi đầy nước mắt

  • 2

    她的眼里涌出了淚水。

    tā de yǎn lǐ yǒngchū le lèishuǐ。

    Cô ấy đã chảy nước mắt ra từ đôi mắt.

  • 3

    她的眼里充滿了淚水。

    tā de yǎn lǐ chōngmǎn le lèishuǐ。

    Trong mắt cô ấy đầy nước mắt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泪水 nghĩa là gì? · Kaori Dict