例句Câu ví dụ
- 1
泰語是泰國的官方語言。
Tàiyǔ shì Tàiguó de guānfāngyǔyán。
Tiếng Thái là ngôn ngữ chính thức của Thái Lan
- 2
泰國的官方語言是泰語。
Tàiguó de guānfāngyǔyán shì Tàiyǔ。
Ngôn ngữ chính thức của Thái Lan là tiếng Thái
- 3
我來自泰國。
wǒ láizì Tàiguó。
Tôi đến từ Thái Lan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
