泰山
TàiShān
[ㄊㄞˋ ㄕㄢ]
THÁI SƠN
- 1.núi Thái ở Sơn Đông, ngọn phía đông trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]
Cách đọc khác:Tàishān — Tarzan (nhân vật hư cấu được khỉ nuôi dưỡng trong rừng)

例句Câu ví dụ
- 1
天下沒有什麼比秋毫的末端更大,而泰山算是最小的了。
tiānxià méiyǒushénme bǐ qiūháo de mòduān gèng dà, ér TàiShān suànshì zuì xiǎode le。
Không có gì trên đời to hơn đầu lông tơ, mà núi Thái Sơn lại là nhỏ nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.