例句Câu ví dụ
- 1
泰語是泰國的官方語言。
Tàiyǔ shì Tàiguó de guānfāngyǔyán。
Tiếng Thái là ngôn ngữ chính thức của Thái Lan
- 2
泰國的官方語言是泰語。
Tàiguó de guānfāngyǔyán shì Tàiyǔ。
Ngôn ngữ chính thức của Thái Lan là tiếng Thái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
