- 1.Jersey (Quần đảo Eo biển)

例句Câu ví dụ
- 1
澤西島的景色很美。
ZéxīDǎo de jǐngsè hěn měi。
Khung cảnh ở hòn đảo Jersey rất đẹp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.