- 1.trắng tinh không tì vết
- 2.trắng tinh khôi

例句Câu ví dụ
- 1
她的皮膚水嫩水嫩的,潔白無瑕。
tā de pífū shuǐ nèn shuǐ nèn de, jiébái wúxiá。
Da của cô ấy mịn màng, trắng tinh
- 2
她的肌膚如同牛奶一樣潔白,身上沒有一處斑點。
tā de jīfū rútóng niúnǎi yīyàng jiébái, shēnshang méiyǒu yī chù bāndiǎn。
Da của cô ấy trắng như sữa, không có một chút nốt ruồi nào trên người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.