學華語Kaori Dict

洋人

yángrén

ㄧㄤˊ ㄖㄣˊ

DƯƠNG NHÂN

  1. 1.người nước ngoài
  2. 2.người phương Tây

例句Câu ví dụ

  • 1

    魯迅先生說過,有的中國留學生在國外用老子與莊子謀得了博士頭銜,令洋人大吃一驚,然而回國後講的卻是康德、黑格爾。

    LǔXùn xiānsheng shuō guò, yǒude Zhōngguó liúxuéshēng zài guówài yòng Lǎozǐ yǔ Zhuāngzǐ móudé le bóshì tóuxián, lìng yángrén dàchīyījīng, ránér huíguó hòu jiǎng de quèshì Kāngdé、 Hēigéěr。

    Ông Tôn Trung Sơn từng nói, có một số sinh viên Trung Quốc ở nước ngoài dùng tư tưởng của Lão Tử và Tố Tần để giành được học vị tiến sĩ, khiến người phương Tây kinh ngạc, nhưng khi về nước lại giảng dạy về Khổng Tử và Hê格尔.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋人 nghĩa là gì? · Kaori Dict