學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洋務派
洋務派
giản thể:
洋务派
yáng
wù
pài
[ㄧㄤˊ ㄨˋ ㄆㄞˋ]
DƯƠNG VỤ PHÁI
1.
phe học tập phương Tây hoặc phái Tây hóa cuối thời Thanh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
服務
fúwù
phục vụ
派
pài
bè phái
任務
rènwu
nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
義務
yìwù
nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4])
業務
yèwù
kinh doanh
家務
jiāwù
công việc nhà
商務
shāngwù
công việc thương mại
公務員
gōngwùyuán
công chức
逐字解
Từng chữ trong từ
洋
dương
biển, đại dương
務
vụ
công việc, sự nghiệp
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洋務派 nghĩa là gì? · Kaori Dict