洋洋大篇
yángyángdàpiān
[ㄧㄤˊ ㄧㄤˊ ㄉㄚˋ ㄆㄧㄢ]
DƯƠNG DƯƠNG ĐẠI THIÊN
- 1.nghĩa đen: một đại dương bài viết
- 2.một tác phẩm văn học ấn tượng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.