洋浦經濟開發區
giản thể: 洋浦经济开发区
Yángpǔjīngjìkāifāqū
[ㄧㄤˊ ㄆㄨˇ ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ ㄎㄞ ㄈㄚ ㄑㄩ]
DƯƠNG PHỔ KINH TẾ KHAI PHÁT KHU
- 1.Khu Phát triển Kinh tế Dương Phổ, Hải Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!