洋片
yángpiàn
[ㄧㄤˊ ㄆㄧㄢˋ]
DƯƠNG PHIẾN
- 1.trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa
- 2.pogs
- 3.menko (Nhật Bản)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
[ㄧㄤˊ ㄆㄧㄢˋ]
DƯƠNG PHIẾN
