洋相
yángxiàng
[ㄧㄤˊ ㄒㄧㄤˋ]
DƯƠNG TƯỚNG
- 1.lỗi xã giao
- 2.xem 出洋相[chu1 yang2 xiang4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
[ㄧㄤˊ ㄒㄧㄤˋ]
DƯƠNG TƯỚNG
