學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洋蔥圈
洋蔥圈
giản thể:
洋葱圈
yáng
cōng
quān
[ㄧㄤˊ ㄘㄨㄥ ㄑㄩㄢ]
DƯƠNG THÔNG KHUYÊN
1.
vòng hành tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
圈
quān
hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4])
海洋
hǎiyáng
đại dương
圈子
quānzi
vòng
洋溢
yángyì
tràn đầy
洋
yáng
đại dương
圈
juàn
chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại
汪洋
wāngyáng
vùng nước mênh mông
圈套
quāntào
bẫy; cạm bẫy; mưu mẹo
逐字解
Từng chữ trong từ
洋
dương
biển, đại dương
蔥
thông
hành, tỏi, hẹ
圈
khuyên, quyển
vẽ vòng tròn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洋葱圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict