例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗在穿了無肩洋裝。
Mǎlì zài chuān liǎowú jiān yángzhuāng。
Mary đang mặc một chiếc váy không dây
- 2
瑪麗在派對里穿了無肩洋裝。
Mǎlì zài pàiduì lǐ chuān liǎowú jiān yángzhuāng。
Mary mặc váy không có dây vai đến bữa tiệc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
