學華語Kaori Dict

洋裝

giản thể: 洋装

yángzhuāng

ㄧㄤˊ ㄓㄨㄤ

DƯƠNG TRANG

TOCFL 5
  1. 1.trang phục kiểu Tây

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗在穿了無肩洋裝。

    Mǎlì zài chuān liǎowú jiān yángzhuāng。

    Mary đang mặc một chiếc váy không dây

  • 2

    瑪麗在派對里穿了無肩洋裝。

    Mǎlì zài pàiduì lǐ chuān liǎowú jiān yángzhuāng。

    Mary mặc váy không có dây vai đến bữa tiệc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋裝 nghĩa là gì? · Kaori Dict