學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洗冤集錄
洗冤集錄
giản thể:
洗冤集录
Xǐ
yuān
Jí
lù
[ㄒㄧˇ ㄩㄢ ㄐㄧˊ ㄌㄨˋ]
TẨY OAN TẬP LỤC
1.
"Tập hợp các vụ oan được chỉnh lý" (1247) của Tống Từ 宋慈[Song4 Ci2], được cho là sách khoa học pháp y đầu tiên trên thế giới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洗
xǐ
rửa; tắm
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
洗澡
xǐzǎo
tắm
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
記錄
jìlù
ghi chép
集中
jízhōng
tập trung
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
逐字解
Từng chữ trong từ
洗
tẩy
rửa, xối
冤
oan
bất công
集
tập
tập hợp, thu thập
錄
lục
sao chép, ghi chép, ghi lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洗冤集录 nghĩa là gì? · Kaori Dict