例句Câu ví dụ
- 1
洗手臺上有一個紅色的蠟燭。
xǐshǒutái shàng yǒu yīge hóngsè de làzhú。
Trên bồn rửa tay có một cây nến đỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
