例句Câu ví dụ
- 1
洗甲水的味道很難聞。
xǐjiǎshuǐ de wèidao hěn nánwén。
Mùi của dung dịch tẩy sơn móng tay rất khó chịu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
