學華語Kaori Dict

洗甲水

jiǎshuǐ

ㄒㄧˇ ㄐㄧㄚˇ ㄕㄨㄟˇ

TẨY GIÁP THUỶ

  1. 1.nước tẩy sơn móng tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    洗甲水的味道很難聞。

    xǐjiǎshuǐ de wèidao hěn nánwén。

    Mùi của dung dịch tẩy sơn móng tay rất khó chịu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗甲水 nghĩa là gì? · Kaori Dict