洗石子
xǐshízi
[ㄒㄧˇ ㄕˊ ㄗ˙]
TẨY THẠCH TỬ
- 1.sơn phủ đá cuội; bề mặt đá cuội phơi ra (kỹ thuật xây dựng sử dụng xi măng trộn với những viên đá nhỏ, sau đó rửa để phơi ra các viên đá cuội)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.