- 1.lắng nghe một cách tôn trọng
- 2.(một lời yêu cầu lịch sự để ai đó nói)
- 3.chúng tôi đang lắng nghe

例句Câu ví dụ
- 1
我對你洗耳恭聽。
wǒ duì nǐ xǐěrgōngtīng。
Tôi lắng nghe anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.