學華語Kaori Dict

洗衣房

fáng

ㄒㄧˇ ㄧ ㄈㄤˊ

TẨY Y PHÒNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    這附近有洗衣房嗎?

    zhè fùjìn yǒu xǐyīfáng ma?

    Ở đây có phòng giặt đồ không

  • 2

    因為我家沒有洗衣機,我必鬚去洗衣房洗衣服。

    yīnwèi wǒ jiā méiyǒu xǐyījī, wǒ bìxū qù xǐyīfáng xǐyī fú。

    Vì nhà tôi không có máy giặt, tôi phải đến phòng giặt để giặt quần áo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗衣房 nghĩa là gì? · Kaori Dict