例句Câu ví dụ
- 1
這附近有洗衣房嗎?
zhè fùjìn yǒu xǐyīfáng ma?
Ở đây có phòng giặt đồ không
- 2
因為我家沒有洗衣機,我必鬚去洗衣房洗衣服。
yīnwèi wǒ jiā méiyǒu xǐyījī, wǒ bìxū qù xǐyīfáng xǐyī fú。
Vì nhà tôi không có máy giặt, tôi phải đến phòng giặt để giặt quần áo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
