學華語Kaori Dict

洗衣液

ㄒㄧˇ ㄧ ㄧㄝˋ

TẨY Y DỊCH

  1. 1.dung dịch tẩy giặt quần áo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡用洗衣液。

    wǒ bù xǐhuan yòng xǐyīyè。

    Tôi không thích dùng chất tẩy giặt

  • 2

    你可以把裝洗衣液的瓶子給我嗎?

    nǐ kěyǐ bǎ zhuāng xǐyīyè de píngzi gěi wǒ ma?

    Anh có thể cho tôi chai đựng nước giặt quần áo được không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗衣液 nghĩa là gì? · Kaori Dict