例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡用洗衣液。
wǒ bù xǐhuan yòng xǐyīyè。
Tôi không thích dùng chất tẩy giặt
- 2
你可以把裝洗衣液的瓶子給我嗎?
nǐ kěyǐ bǎ zhuāng xǐyīyè de píngzi gěi wǒ ma?
Anh có thể cho tôi chai đựng nước giặt quần áo được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
