例句Câu ví dụ
- 1
我將會活下去。
wǒ jiānghuì huóxiàqù。
Tôi sẽ sống tiếp
- 2
我想要永遠活下去。
wǒ xiǎngyào yǒngyuǎn huóxiàqù。
Tôi muốn sống mãi mãi
- 3
你讓生命值得活下去。
nǐ ràng shēngmìng zhíde huóxiàqù。
Anh khiến cuộc sống đáng để sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
