學華語Kaori Dict

活下去

huóxià

ㄏㄨㄛˊ ㄒㄧㄚˋ ㄑㄩˋ

HOẠT HẠ KHỨ

  1. 1.sống sót
  2. 2.tiếp tục sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    我將會活下去。

    wǒ jiānghuì huóxiàqù。

    Tôi sẽ sống tiếp

  • 2

    我想要永遠活下去。

    wǒ xiǎngyào yǒngyuǎn huóxiàqù。

    Tôi muốn sống mãi mãi

  • 3

    你讓生命值得活下去。

    nǐ ràng shēngmìng zhíde huóxiàqù。

    Anh khiến cuộc sống đáng để sống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活下去 nghĩa là gì? · Kaori Dict