學華語Kaori Dict

活好

huóhǎo

ㄏㄨㄛˊ ㄏㄠˇ

HOẠT HẢO

  1. 1.sống (cuộc đời) tốt
  2. 2.(tiếng lóng) giỏi trên giường

例句Câu ví dụ

  • 1

    您對生活好像不太滿意。什麼問題?

    nín duìshēng huóhǎo xiàng bù tài mǎnyì。 shénme wèntí?

    Bà dường như không hài lòng với cuộc sống. Có vấn đề gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活好 nghĩa là gì? · Kaori Dict