活好
huóhǎo
[ㄏㄨㄛˊ ㄏㄠˇ]
HOẠT HẢO
- 1.sống (cuộc đời) tốt
- 2.(tiếng lóng) giỏi trên giường

例句Câu ví dụ
- 1
您對生活好像不太滿意。什麼問題?
nín duìshēng huóhǎo xiàng bù tài mǎnyì。 shénme wèntí?
Bà dường như không hài lòng với cuộc sống. Có vấn đề gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.