活字典
huózìdiǎn
[ㄏㄨㄛˊ ㄗˋ ㄉㄧㄢˇ]
HOẠT TỰ ĐIỂN
- 1.từ điển sống
- 2.người hiểu biết rộng

例句Câu ví dụ
- 1
她,這麼說好了,是個活字典。
tā, zhème shuōhǎo le, shì gě huózìdiǎn。
Cô ấy, nói như vậy thì là một cuốn từ điển di động.
- 2
那個老人,這麼說吧,是一本活字典。
nàge lǎorén, zhème shuō ba, shì yī běn huózìdiǎn。
Người già kia, nói ngắn gọn, là một cuốn từ điển sống.
- 3
他就是所謂的活字典。
tā jiùshì suǒwèi de huózìdiǎn。
Anh chính là người họ gọi là từ điển di động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.