學華語Kaori Dict

活字典

huódiǎn

ㄏㄨㄛˊ ㄗˋ ㄉㄧㄢˇ

HOẠT TỰ ĐIỂN

  1. 1.từ điển sống
  2. 2.người hiểu biết rộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她,這麼說好了,是個活字典。

    tā, zhème shuōhǎo le, shì gě huózìdiǎn。

    Cô ấy, nói như vậy thì là một cuốn từ điển di động.

  • 2

    那個老人,這麼說吧,是一本活字典。

    nàge lǎorén, zhème shuō ba, shì yī běn huózìdiǎn。

    Người già kia, nói ngắn gọn, là một cuốn từ điển sống.

  • 3

    他就是所謂的活字典。

    tā jiùshì suǒwèi de huózìdiǎn。

    Anh chính là người họ gọi là từ điển di động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活字典 nghĩa là gì? · Kaori Dict