例句Câu ví dụ
- 1
日本有很多活火山。
Rìběn yǒu hěn duō huóhuǒshān。
Nhật Bản có nhiều núi lửa hoạt động
- 2
阿蘇山是一座活火山。
ĀsūShān shì yī zuò huóhuǒshān。
Núi Asu là một núi lửa hoạt động
- 3
活火山會定期爆發。
huóhuǒshān huì dìngqī bàofā。
Hoạt động núi lửa sẽ bùng nổ định kỳ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
