活版印刷
huóbǎnyìnshuā
[ㄏㄨㄛˊ ㄅㄢˇ ㄧㄣˋ ㄕㄨㄚ]
HOẠT BẢN ẤN XOÁT
- 1.in ấn bằng chữ in rời
- 2.sắp chữ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
[ㄏㄨㄛˊ ㄅㄢˇ ㄧㄣˋ ㄕㄨㄚ]
HOẠT BẢN ẤN XOÁT
