活用
huóyòng
[ㄏㄨㄛˊ ㄩㄥˋ]
HOẠT DỤNG
- 1.vận dụng sáng tạo và linh hoạt (kiến thức, v.v.)
- 2.sử dụng từ linh hoạt (ví dụ: danh từ như tính từ)

例句Câu ví dụ
- 1
只要活用 SNS 或網路社群,就能很容易與擁有共同興趣的人接觸。
zhǐyào huóyòng S N S huò wǎnglù shèqún, jiù néng hěn róngyì yǔ yōngyǒu gòngtóng xìngqù de rén jiēchù。
Chỉ cần sử dụng hiệu quả SNS hoặc cộng đồng mạng, có thể dễ dàng tiếp cận những người có cùng sở thích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.