學華語Kaori Dict

活用

huóyòng

ㄏㄨㄛˊ ㄩㄥˋ

HOẠT DỤNG

  1. 1.vận dụng sáng tạo và linh hoạt (kiến thức, v.v.)
  2. 2.sử dụng từ linh hoạt (ví dụ: danh từ như tính từ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    只要活用 SNS 或網路社群,就能很容易與擁有共同興趣的人接觸。

    zhǐyào huóyòng S N S huò wǎnglù shèqún, jiù néng hěn róngyì yǔ yōngyǒu gòngtóng xìngqù de rén jiēchù。

    Chỉ cần sử dụng hiệu quả SNS hoặc cộng đồng mạng, có thể dễ dàng tiếp cận những người có cùng sở thích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活用 nghĩa là gì? · Kaori Dict