活神仙
huóshénxiān
[ㄏㄨㄛˊ ㄕㄣˊ ㄒㄧㄢ]
HOẠT THẦN TIÊN
- 1.vị thần sống giữa chúng ta (người có thể dự đoán tương lai như nhà tiên tri hoặc sống cuộc sống không ràng buộc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.