學華語Kaori Dict

活該

giản thể: 活该

huógāi

ㄏㄨㄛˊ ㄍㄞ

HOẠT CAI

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.(khẩu ngữ) đáng đời
  2. 2.xứng đáng
  3. 3.nên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phải

例句Câu ví dụ

  • 1

    活該。

    huógāi。

    Cái kết đáng lẽ ra phải xảy ra!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • CAI (該) – nên/phải: Lời nói (言) nhắc giờ Hợi (亥) đã khuya — 'con NÊN về đi!' — người CAI quản dặn dò điều phải làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活该 nghĩa là gì? · Kaori Dict