學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
派克
派克
Pài
kè
[ㄆㄞˋ ㄎㄜˋ]
PHÁI KHẮC
1.
Pike hoặc Peck (tên gọi)
2.
Công ty bút Parker
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
派
pài
bè phái
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
派遣
pàiqiǎn
cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
克制
kèzhì
kiềm chế
氣派
qìpài
ấn tượng
逐字解
Từng chữ trong từ
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
克
khắc
gram
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拍客
pāikè
công dân làm báo (thường đăng video tài liệu ngắn tự sản xuất lên mạng)
排客
páikè
người xếp hàng thuê
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
派克 nghĩa là gì? · Kaori Dict