派生
pàishēng
[ㄆㄞˋ ㄕㄥ]
PHÁI SINH
- 1.sản xuất (từ cái gì khác)
- 2.phái sinh (từ nguyên liệu thô)
- 3.phái sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.