流俗
liúsú
[ㄌㄧㄡˊ ㄙㄨˊ]
LƯU TỤC
- 1.trào lưu thịnh hành (thường dùng một cách chê bai)
- 2.phong tục tầm thường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.