例句Câu ví dụ
- 1
河越寬,水的流速就越慢。
hé yuè kuān, shuǐ de liúsù jiù yuè màn。
Sông càng rộng thì tốc độ dòng nước càng chậm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
