學華語Kaori Dict

流速

liú

ㄌㄧㄡˊ ㄙㄨˋ

LƯU TỐC

  1. 1.tốc độ dòng chảy
  2. 2.tốc độ lưu lượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    河越寬,水的流速就越慢。

    hé yuè kuān, shuǐ de liúsù jiù yuè màn。

    Sông càng rộng thì tốc độ dòng nước càng chậm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流速 nghĩa là gì? · Kaori Dict