例句Câu ví dụ
- 1
你打算在哪裡留宿?
nǐ dǎsuàn zài nǎlǐ liúsù?
Anh định ở đâu qua đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
